hit list
/hɪt lɪst/Danh từ
- Danh sách các nạn nhân tiềm năng, đặc biệt là danh sách những người sẽ bị giết.A roster of potential victims, especially a list of people to be killed.
- Một danh sách tương tự những người sẽ được tiếp cận để quyên góp từ thiện.A similar list of people to be approached for a charitable donation.
- Bất kỳ danh sách những thứ cần đạt được hoặc chinh phục.Any list of things to be acquired or conquered.
- Từ đồng nghĩa với danh sách nóng.Synonym of hotlist.Từ đồng nghĩa:hotlist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hit list” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish